Mờ
Tính từ

Mờ (Tính từ)
01
[ánh sáng] yếu ớt, không rõ, không đủ sức chiếu sáng các vật xung quanh
微弱的光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[mắt] kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh
视力模糊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[sự vật] trông không rõ nét
模糊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Không láng bóng hoặc không trong suốt
模糊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
