mở
mở (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật, lối đi hoặc nơi chứa không còn đóng kín.
使门、容器等不再关闭或密封。
Làm cho vật, lối đi hoặc nơi chứa không còn đóng kín.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho vật đang gấp, cuộn hoặc khép lại trở nên trải rộng ra.
把折叠、卷起或合拢的东西展开。
Làm cho vật đang gấp, cuộn hoặc khép lại trở nên trải rộng ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bật thiết bị hoặc máy móc để nó bắt đầu hoạt động.
启动设备或机器,使其开始工作。
Bật thiết bị hoặc máy móc để nó bắt đầu hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Bắt đầu một hoạt động, sự kiện, chương trình hoặc một giai đoạn mới.
开始一项活动、事件、计划或新时代。
Bắt đầu một hoạt động, sự kiện, chương trình hoặc một giai đoạn mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Thành lập và đưa cửa hàng, cơ sở hoặc dịch vụ vào hoạt động.
开办并开始经营商店、机构或服务。
Thành lập và đưa cửa hàng, cơ sở hoặc dịch vụ vào hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mở (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
开门 mở cửa | 他打开门让客人进来。 Anh ấy mở cửa cho khách vào. |
打开雨伞 mở ô | 下雨了,你应该打开雨伞。 Trời mưa rồi, bạn nên mở ô. |
召开会议 mở cuộc họp | 经理将在九点召开会议。 Giám đốc sẽ mở cuộc họp lúc chín giờ. |
打开电脑 mở máy tính | 我打开电脑查看电子邮件。 Tôi mở máy tính để kiểm tra email. |
给门开锁 mở khóa cửa | 她用钥匙给门开锁。 Cô ấy mở khóa cửa bằng chìa khóa. |
mở (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái không đóng kín hoặc sẵn sàng phục vụ, hoạt động.
处于打开、未关闭或营业的状态。
Ở trạng thái không đóng kín hoặc sẵn sàng phục vụ, hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mở (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正在营业 đang mở | 这家餐厅营业到晚上十点。 Nhà hàng vẫn đang mở đến mười giờ tối. |