Anh - Việt

Bản dịch của từ Mở trong tiếng Trung

mở

Động từTính từ

mở (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho vật, lối đi hoặc nơi chứa không còn đóng kín.

使门、容器等不再关闭或密封。

Làm cho vật, lối đi hoặc nơi chứa không còn đóng kín.

Ví dụ
你能帮我打开门吗?【】Bạn mở cửa giúp tôi nhé.
她打开了行李箱的锁。【】Cô ấy mở khóa vali.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho vật đang gấp, cuộn hoặc khép lại trở nên trải rộng ra.

把折叠、卷起或合拢的东西展开。

Làm cho vật đang gấp, cuộn hoặc khép lại trở nên trải rộng ra.

Ví dụ
把这张纸打开看看。【】Em mở tờ giấy ra xem.
他们把地图铺在桌上。【】Họ mở bản đồ trên bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bật thiết bị hoặc máy móc để nó bắt đầu hoạt động.

启动设备或机器,使其开始工作。

Bật thiết bị hoặc máy móc để nó bắt đầu hoạt động.

Ví dụ
请打开房间里的灯。【】Bạn mở đèn trong phòng đi.
他上课前打开了电脑。【】Anh ấy mở máy tính trước giờ học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bắt đầu một hoạt động, sự kiện, chương trình hoặc một giai đoạn mới.

开始一项活动、事件、计划或新时代。

Bắt đầu một hoạt động, sự kiện, chương trình hoặc một giai đoạn mới.

Ví dụ
该市发起了周末清洁活动。【】Thành phố mở chiến dịch dọn rác cuối tuần.
新技术带来了许多就业机会。【】Công nghệ mới mở ra nhiều cơ hội việc làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Thành lập và đưa cửa hàng, cơ sở hoặc dịch vụ vào hoạt động.

开办并开始经营商店、机构或服务。

Thành lập và đưa cửa hàng, cơ sở hoặc dịch vụ vào hoạt động.

Ví dụ
我姐姐开了一家小咖啡馆。【】Chị tôi mở một quán cà phê nhỏ.
他们想开办一个免费的英语班。【】Họ muốn mở một lớp tiếng Anh miễn phí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mở (Verb)

mở + Danh từ
Kết hợp từ của mở
Collocation
Ví dụ

开门

mở cửa

他打开门让客人进来。

Anh ấy mở cửa cho khách vào.

打开雨伞

mở ô

下雨了,你应该打开雨伞。

Trời mưa rồi, bạn nên mở ô.

召开会议

mở cuộc họp

经理将在九点召开会议。

Giám đốc sẽ mở cuộc họp lúc chín giờ.

打开电脑

mở máy tính

我打开电脑查看电子邮件。

Tôi mở máy tính để kiểm tra email.

给门开锁

mở khóa cửa

她用钥匙给门开锁。

Cô ấy mở khóa cửa bằng chìa khóa.

mở (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái không đóng kín hoặc sẵn sàng phục vụ, hoạt động.

处于打开、未关闭或营业的状态。

Ở trạng thái không đóng kín hoặc sẵn sàng phục vụ, hoạt động.

Ví dụ
因为房间很热,窗户还开着。【】Cửa sổ vẫn mở vì trong phòng nóng.
这家商店营业到晚上九点。【】Cửa hàng mở đến chín giờ tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mở (Adjective)

Trạng từ + mởmở + Giới từmở + Trạng từ
Kết hợp từ của mở
Collocation
Ví dụ

正在营业

đang mở

这家餐厅营业到晚上十点。

Nhà hàng vẫn đang mở đến mười giờ tối.

Video ngữ cảnh