Mớ
Danh từĐộng từ

Mớ (Danh từ)
01
Tập hợp gồm một số vật cùng loại được gộp lại thành đơn vị
一捆相同物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Số lượng tương đối nhiều những vật, những thứ cùng loại [thường bị coi là ít có giá trị] nhưng khác nhau nhiều và ở tình trạng lộn xộn, không có trật tự [hàm ý chê]
一堆杂物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mớ (Động từ)
01
Nói mê trong khi ngủ
梦话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
