Anh - Việt

Bản dịch của từ Mợ trong tiếng Trung

mợ

Danh từ

mợ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vợ của cậu, tức là người phụ nữ đã kết hôn với em trai của mẹ.

舅舅的妻子。

Vợ của cậu, tức là người phụ nữ đã kết hôn với em trai của mẹ.

Ví dụ
我舅妈做饭很好吃,全家都爱吃。【】Mợ em nấu ăn rất ngon cho cả nhà.
周末,舅妈带我们去市场。【】Cuối tuần, mợ đưa chúng tôi đi chợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mợ (Noun)

Danh từ + mợmợ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của mợ
Collocation
Ví dụ

舅舅和舅妈

cậu mợ

今晚舅舅和舅妈会过来玩。

Tối nay cậu mợ tôi sẽ qua chơi.

舅妈家

nhà mợ

这个周末我要去舅妈家吃饭。

Cuối tuần này tôi sẽ về nhà mợ ăn cơm.

Video ngữ cảnh