Mò
Danh từĐộng từ

Mò (Danh từ)
01
Bọ nhỏ, chân khớp, thường có ở ổ gà hoặc sống kí sinh trên mình gà, đốt rất ngứa
小虫子,常寄生于鸡身上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cây bụi nhỏ mọc hoang, lá to, mùi hôi, hoa đỏ hay trắng tập trung thành cụm ở ngọn, nhị thò ra ngoài
一种气味刺鼻的小灌木,花红白色,聚集在顶端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mò (Động từ)
01
Sờ tìm vật gì đó khi không thể nhìn thấy được [thường là trong nước, trong bóng tối]
摸索
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lần tìm một cách hú hoạ, may ra thì được vì không có căn cứ
摸索
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tự tìm đến, thường là không đàng hoàng
偷偷寻找
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
