Mô
Danh từĐại từ

Mô (Danh từ)
01
Tập hợp những tế bào có cùng một chức năng
组织
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khối đất đá không lớn lắm, nổi cao hơn xung quanh
小土丘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô (Đại từ)
01
Đâu
哪里
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nào
哪个
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
