Anh - Việt

Bản dịch của từ Mổ trong tiếng Trung

mổ

Động từ

mổ (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng mỏ nhặt thức ăn hoặc mổ vào vật, con vật khác.

用喙啄食或啄别的东西、动物。

Dùng mỏ nhặt thức ăn hoặc mổ vào vật, con vật khác.

Ví dụ
鸡正在院子里啄米。【】Con gà đang mổ thóc ngoài sân.
那只鸟啄了我的手。【】Con chim mổ vào tay tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng phẫu thuật để chữa bệnh hoặc xử lý một bộ phận bên trong cơ thể.

通过手术治疗或处理身体内部的部位。

Dùng phẫu thuật để chữa bệnh hoặc xử lý một bộ phận bên trong cơ thể.

Ví dụ
医生将给我父亲的膝盖做手术。【】Bác sĩ sẽ mổ đầu gối cho bố tôi.
她上周因阑尾炎做了手术。【】Cô ấy phải mổ ruột thừa tuần trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Giết gia súc hoặc gia cầm để lấy thịt.

宰杀牲畜或家禽以获取肉。

Giết gia súc hoặc gia cầm để lấy thịt.

Ví dụ
我家过年时宰一头猪。【】Gia đình tôi mổ lợn vào dịp Tết.
他们宰了一只鸡做晚饭。【】Họ mổ gà để làm bữa tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mổ (Verb)

mổ + Danh từmổ + Giới từmổ + Tính từmổ + Động từ
Kết hợp từ của mổ
Collocation
Ví dụ

给心脏做手术

mổ tim

医生当晚必须给病人的心脏做手术。

Bác sĩ phải mổ tim cho bệnh nhân ngay trong đêm.

宰鸡

mổ gà

他们宰了一只鸡来准备家庭聚餐。

Họ mổ gà để chuẩn bị bữa cơm gia đình.

宰猪

mổ lợn

农民宰了一头猪来卖肉。

Người nông dân mổ lợn để bán thịt.

啄谷物

mổ thóc

那群鸟正在院子里啄谷物。

Đàn chim đang mổ thóc ngoài sân.

Video ngữ cảnh