Mổ
Động từ

Mổ (Động từ)
01
[chim, gà, v.v.] dùng mỏ nhặt thức ăn hoặc đánh nhau
啄食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dùng dao rạch lớp bên ngoài của một bộ phận của cơ thể rồi mở rộng ra
切开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giết gia súc để lấy thịt
屠宰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
