Anh - Việt

Bản dịch của từ Mô tơ trong tiếng Trung

mô tơ

Danh từ

mô tơ (Danh từ)

Nghĩa 01 · động cơ

电动机

động cơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh