Mò vào
Động từ

Mò vào (Động từ)
01
Dùng tay hoặc dụng cụ tìm kiếm, lục lọi một cách cẩn thận trong không gian hoặc vật thể nào đó để tìm thứ gì.
仔细寻找
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đi vào một nơi nào đó một cách lén lút hoặc bí mật, thường không được phép hoặc không rõ hướng đi.
偷偷进入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
