Anh - Việt
mỏ vịt
Danh từ
mỏ vịt (Danh từ)
Nghĩa 01 · dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, có hình giống mỏ con vịt
鸭嘴器
dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, có hình giống mỏ con vịt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mỏ vịt
鸭嘴器
dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, có hình giống mỏ con vịt
Từ tiếng Việt gần nghĩa