ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Móc mắt
Dùng vật nhọn để lôi, lấy mắt ra khỏi hốc mắt (thường dùng với ý nghĩa tàn ác, độc ác)
挖眼睛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa