ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mộc tê
Tên gọi một loại thuốc đông y, thường dùng để giảm đau, làm mềm các khớp, hoặc làm dịu cảm giác tê liệt do lạnh hoặc do bệnh tật.
一种传统草药(通常为膏或药膏),用于缓解疼痛、软化关节,减少因寒冷或疾病引起的麻木。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa