mốc
mốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại nấm nhỏ mọc trên thực phẩm hoặc đồ vật ẩm, thường làm chúng hỏng.
生长在潮湿食物或物品上的小真菌,常使其变质。
Loại nấm nhỏ mọc trên thực phẩm hoặc đồ vật ẩm, thường làm chúng hỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vật, dấu hoặc thời điểm được chọn làm căn cứ để xác định vị trí, ranh giới hoặc tiến độ.
用来确定位置、边界或进度的标志、基准点或时间点。
Vật, dấu hoặc thời điểm được chọn làm căn cứ để xác định vị trí, ranh giới hoặc tiến độ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự kiện hoặc thời điểm quan trọng đánh dấu một bước phát triển hay thay đổi lớn.
标志着重要发展或重大变化的重要事件或时刻。
Sự kiện hoặc thời điểm quan trọng đánh dấu một bước phát triển hay thay đổi lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mốc (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
霉菌 nấm mốc | 奶酪上长出了霉菌。 Nấm mốc đã xuất hiện trên miếng pho mát. |
发霉的面包 bánh mì mốc | 我把发霉的面包扔进了垃圾桶。 Tôi vứt ổ bánh mì mốc vào thùng rác. |
发霉的食物 thức ăn bị mốc | 别吃发霉的食物。 Đừng ăn thức ăn bị mốc. |
mốc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nấm mọc trên bề mặt, thường có mùi khó chịu hoặc không còn dùng được.
表面长了霉,通常有异味或不能再使用。
Có nấm mọc trên bề mặt, thường có mùi khó chịu hoặc không còn dùng được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mốc (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发霉的衣服 quần áo mốc | 发霉的衣服有一股很难闻的气味。 Quần áo mốc có mùi rất khó chịu. |
发霉的墙壁 tường mốc | 房间的墙壁发霉了,因为太潮湿。 Căn phòng có những bức tường mốc vì quá ẩm. |
mốc (Trợ từ)
mốc (Tiểu từ)
Nghĩa 01 · Từ khẩu ngữ đặt sau một số động từ để nhấn mạnh ý phủ định, thường thể hiện sự bực bội hoặc coi thường.
口语中放在某些动词后,加强否定语气,常带不耐烦或轻蔑的态度。
Từ khẩu ngữ đặt sau một số động từ để nhấn mạnh ý phủ định, thường thể hiện sự bực bội hoặc coi thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa