Anh - Việt

Bản dịch của từ Mốc trong tiếng Trung

mốc

Danh từTính từTrợ từTiểu từ

mốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại nấm nhỏ mọc trên thực phẩm hoặc đồ vật ẩm, thường làm chúng hỏng.

生长在潮湿食物或物品上的小真菌,常使其变质。

Loại nấm nhỏ mọc trên thực phẩm hoặc đồ vật ẩm, thường làm chúng hỏng.

Ví dụ
这块奶酪上已经有霉了。【】Có mốc trên miếng phô mai này rồi.
霉菌在潮湿的柜子里传播得很快。【】Mốc lan nhanh trong chiếc tủ ẩm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vật, dấu hoặc thời điểm được chọn làm căn cứ để xác định vị trí, ranh giới hoặc tiến độ.

用来确定位置、边界或进度的标志、基准点或时间点。

Vật, dấu hoặc thời điểm được chọn làm căn cứ để xác định vị trí, ranh giới hoặc tiến độ.

Ví dụ
他们在两块土地的边界放了一个界碑。【】Họ đặt một mốc ở ranh giới hai khu đất.
六月是我们检查进度的基准时间点。【】Tháng Sáu là mốc để chúng tôi kiểm tra tiến độ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự kiện hoặc thời điểm quan trọng đánh dấu một bước phát triển hay thay đổi lớn.

标志着重要发展或重大变化的重要事件或时刻。

Sự kiện hoặc thời điểm quan trọng đánh dấu một bước phát triển hay thay đổi lớn.

Ví dụ
毕业是她人生中的一个重要里程碑。【】Việc tốt nghiệp là một mốc quan trọng trong đời cô ấy.
这个项目是公司历史上的一个重要节点。【】Dự án này là một mốc trong lịch sử công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mốc (Noun)

Danh từ + mốcmốc + Danh từmốc + Tính từ
Kết hợp từ của mốc
Collocation
Ví dụ

霉菌

nấm mốc

奶酪上长出了霉菌。

Nấm mốc đã xuất hiện trên miếng pho mát.

发霉的面包

bánh mì mốc

我把发霉的面包扔进了垃圾桶。

Tôi vứt ổ bánh mì mốc vào thùng rác.

发霉的食物

thức ăn bị mốc

别吃发霉的食物。

Đừng ăn thức ăn bị mốc.

mốc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nấm mọc trên bề mặt, thường có mùi khó chịu hoặc không còn dùng được.

表面长了霉,通常有异味或不能再使用。

Có nấm mọc trên bề mặt, thường có mùi khó chịu hoặc không còn dùng được.

Ví dụ
这块面包发霉了,别再吃了。【】Bánh mì này mốc rồi, đừng ăn nữa.
雨季过后,衣服都发霉了。【】Quần áo bị mốc sau mùa mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mốc (Adjective)

Danh từ + mốcmốc + Danh từ
Kết hợp từ của mốc
Collocation
Ví dụ

发霉的衣服

quần áo mốc

发霉的衣服有一股很难闻的气味。

Quần áo mốc có mùi rất khó chịu.

发霉的墙壁

tường mốc

房间的墙壁发霉了,因为太潮湿。

Căn phòng có những bức tường mốc vì quá ẩm.

mốc (Trợ từ)

mốc (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Từ khẩu ngữ đặt sau một số động từ để nhấn mạnh ý phủ định, thường thể hiện sự bực bội hoặc coi thường.

口语中放在某些动词后,加强否定语气,常带不耐烦或轻蔑的态度。

Từ khẩu ngữ đặt sau một số động từ để nhấn mạnh ý phủ định, thường thể hiện sự bực bội hoặc coi thường.

Ví dụ
我对那件事知道个屁。【】Tôi biết mốc gì về chuyện đó.
我哪有什么钱买新手机。【】Tôi có mốc tiền mà mua điện thoại mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh