Đơn vị đo lường; một phần tách biệt, có chức năng độc lập trong một tổng thể kỹ thuật, nhất là trong khoa học kỹ thuật (thường dùng trong lĩnh vực điện tử, tin học, cơ khí).
模块
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.