ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mời ăn trong tiếng Trung

Mời ăn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mời ăn (Động từ)

01

Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó dùng bữa, dùng thức ăn hoặc uống nước một cách lịch sự

礼貌地邀请某人用餐、享用食物或喝水。

Ví dụ
02

Đề nghị, kêu gọi ai tới chỗ mình để dùng bữa hoặc thưởng thức món ăn hay đồ uống do mình chuẩn bị hoặc chiêu đãi.

邀请或呼吁某人到自己这里用餐,享用自己准备的菜肴或饮品,或作为宴请招待。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.