ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mồi thuốc
Dụng cụ hoặc vật liệu dùng để đốt thuốc lá, thuốc lào; thường là một mẩu giấy, que nhỏ hoặc vật liệu dễ cháy để châm lửa
点火的工具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa