ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Món hầm trong tiếng Trung

Món hầm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Món hầm (Danh từ)

01

Món ăn được nấu chín trong thời gian dài bằng cách để nồi trên lửa nhỏ hoặc nấu trong nồi áp suất, thường có thịt và rau củ.

用小火或高压锅慢慢炖煮,通常含有肉和蔬菜的菜肴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Món ăn được nấu lâu trong nồi đậy kín với lửa nhỏ, thường có rau củ hoặc thịt để làm mềm nguyên liệu và hòa quyện hương vị.

用小火慢炖,盖上锅盖,通常加入肉类和蔬菜,使食材变软并融合味道的菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.