Món hầm
Danh từ

Món hầm (Danh từ)
01
Món ăn được nấu chín trong thời gian dài bằng cách để nồi trên lửa nhỏ hoặc nấu trong nồi áp suất, thường có thịt và rau củ.
用小火或高压锅慢慢炖煮,通常含有肉和蔬菜的菜肴
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Món ăn được nấu lâu trong nồi đậy kín với lửa nhỏ, thường có rau củ hoặc thịt để làm mềm nguyên liệu và hòa quyện hương vị.
用小火慢炖,盖上锅盖,通常加入肉类和蔬菜,使食材变软并融合味道的菜肴。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
