Anh - Việt
món hầm
Danh từ
món hầm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Món ăn được nấu chậm trên lửa nhỏ, thường có thịt và rau củ.
用小火慢炖的菜,通常有肉和蔬菜。
Món ăn được nấu chậm trên lửa nhỏ, thường có thịt và rau củ.
Ví dụ
这道焖菜需要用小火煮两个小时。【】Món hầm này cần nấu nhỏ lửa trong hai giờ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của món hầm (Noun)
món hầm + Danh từmón hầm + Tính từĐộng từ + món hầm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
炖牛肉 món hầm thịt bò | 我妈妈晚餐做了炖牛肉。 Mẹ tôi nấu món hầm thịt bò cho bữa tối. |
蔬菜炖菜 món hầm rau củ | 这道蔬菜炖菜很适合寒冷的日子。 Món hầm rau củ này rất hợp cho ngày lạnh. |