Anh - Việt
môn học
Danh từ
môn học (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nội dung học tập riêng trong chương trình ở trường hoặc đại học.
学校或大学课程中的一个学习科目。
Nội dung học tập riêng trong chương trình ở trường hoặc đại học.
Ví dụ
数学是我在学校最喜欢的学科。【】Toán là môn học em thích nhất ở trường.
这是建筑专业的一门基础课程。【】Đây là môn học nền tảng cho ngành kiến trúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của môn học (Noun)
môn học + Tính từĐộng từ + môn học
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
必修科目 môn học bắt buộc | 数学是这所学校的必修科目。 Toán là môn học bắt buộc ở trường này. |
核心科目 môn học chính | 科学是小学阶段的一门核心科目。 Khoa học là một môn học chính ở bậc tiểu học. |
有难度的科目 môn học khó | 物理对许多学生来说是一门有难度的科目。 Vật lý là một môn học khó đối với nhiều học sinh. |
选修科目 môn học tự chọn | 音乐是十年级学生的选修科目。 Âm nhạc là môn học tự chọn của học sinh lớp 10. |
最喜欢的科目 môn học yêu thích | 英语是我最喜欢的科目。 Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi. |