Món nước
Cụm từ

Món nước (Cụm từ)
01
Các loại thức uống, thường là đồ ngọt hoặc giải khát.
各种饮料,通常是甜的或清凉解渴的饮品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại đồ uống hoặc đồ ăn lỏng, như trà, cà phê, nước ngọt hoặc súp, thường được phục vụ trong bữa ăn hoặc bên cạnh các món ăn khác
一种液体饮品或食品,如茶、咖啡、软饮料或汤,通常在用餐时或与其他菜肴一起提供。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
