ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Món nước trong tiếng Trung

Món nước

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Món nước (Cụm từ)

01

Các loại thức uống, thường là đồ ngọt hoặc giải khát.

各种饮料,通常是甜的或清凉解渴的饮品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại đồ uống hoặc đồ ăn lỏng, như trà, cà phê, nước ngọt hoặc súp, thường được phục vụ trong bữa ăn hoặc bên cạnh các món ăn khác

一种液体饮品或食品,如茶、咖啡、软饮料或汤,通常在用餐时或与其他菜肴一起提供。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.