Anh - Việt
môn
Danh từ
môn (Danh từ)
Nghĩa 01 · khoai môn [nói tắt]
芋头
khoai môn [nói tắt]
Ví dụ
她买了很多芋头在市场。【】Cô ấy mua nhiều môn ở chợ.
你不喜欢吃芋头吗?【】Bạn không thích ăn môn sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · môn học hoặc bộ môn [nói tắt]
学科
môn học hoặc bộ môn [nói tắt]
Ví dụ
我最喜欢的学科是数学。【】Môn học yêu thích của tôi là toán.
他没有选那个学科。【】Anh ấy không chọn môn đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · mặt đặc biệt [nói về một tính cách, một hoạt động nào đó của con người; thường dùng với hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai]
一种特定的性格或态度,常带讽刺或讥讽意味
mặt đặc biệt [nói về một tính cách, một hoạt động nào đó của con người; thường dùng với hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai]
Ví dụ
他有幽默的一面,但有时也很严肃。【】Anh ấy có một môn hài hước, nhưng đôi khi cũng nghiêm túc.
她没有自私的一面吗?【】Cô ấy không có môn ích kỷ sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · phương thuốc đông y
传统草药
phương thuốc đông y
Ví dụ
她用了一种古老的草药来治疗感冒。【】Cô ấy dùng một môn cổ truyền để chữa cảm cúm.
他不相信这些传统的中药。【】Anh ấy không tin vào môn thuốc truyền thống này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa