Mòn
Động từ

Mòn (Động từ)
01
Bị mất dần từng ít một trên bề mặt do bị cọ xát nhiều
磨损
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị mất dần, tiêu hao dần do không được bổ sung, củng cố thường xuyên
逐渐消耗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đã được nhiều người, nhiều nơi dùng, đến mức trở thành nhàm [thường nói về hình thức diễn đạt]
因过度使用而变得陈旧或老套
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
