ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mớn
Khoang tàu thuyền, dùng làm nơi chứa người hoặc hàng hoá khi chuyên chở
船舱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mớn nước [nói tắt]
潮池