Mong manh
Tính từ

Mong manh (Tính từ)
01
Ở trạng thái có rất ít, không bao nhiêu, mà lại không bền chắc, dễ mất đi, dễ tan biến đi
脆弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Như mỏng manh [ng1]
脆弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[nghe, biết] không có gì là chắc chắn, rõ ràng
脆弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
