ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Móng nhà
Phần nằm dưới cùng của một công trình xây dựng, chịu tải trọng và truyền lực xuống nền đất; nền móng của ngôi nhà.
建筑物的基础
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa