ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mọng nước
Có chứa nhiều nước, ẩm ướt, tròn căng do nước trong thân thể hoặc vật chứa nước làm căng lên.
多汁的,水分充足的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa