Anh - Việt
mỏng
Tính từ
mỏng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề dày nhỏ, không dày.
厚度小,不厚。
Có bề dày nhỏ, không dày.
Ví dụ
这件夹克很薄,冬天穿不够暖和。【】Chiếc áo khoác này khá mỏng, không đủ ấm vào mùa đông.
她把面包切成很薄的片。【】Cô ấy cắt bánh mì thành những lát thật mỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có số lượng hoặc mật độ thấp, không dày đặc hoặc không đủ.
数量或密度低,不密集或不足。
Có số lượng hoặc mật độ thấp, không dày đặc hoặc không đủ.
Ví dụ
这个山区的人口还很稀少。【】Dân cư ở khu vực miền núi này còn mỏng.
今天人手有点不足,因为很多人请假了。【】Hôm nay nhân viên hơi mỏng vì nhiều người xin nghỉ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mỏng (Adjective)
Danh từ + mỏngmỏng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
薄纸 giấy mỏng | 不要在薄纸上双面打印。 Đừng in hai mặt lên giấy mỏng. |
薄皮肤 da mỏng | 眼周的薄皮肤需要轻柔护理。 Vùng da mỏng quanh mắt cần được chăm sóc nhẹ nhàng. |
薄冰层 lớp băng mỏng | 湖面上形成了一层薄冰。 Một lớp băng mỏng đã phủ trên mặt hồ. |
微薄的利润率 lợi nhuận mỏng | 小商店的利润率往往很低。 Các cửa hàng nhỏ thường có lợi nhuận mỏng. |
稀薄的头发 tóc mỏng | 她使用适合稀薄头发的洗发水。 Cô ấy dùng dầu gội dành cho tóc mỏng. |