ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mỏng
Có bề dày nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với những vật khác
薄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái thưa ra, phân tán ra