Anh - Việt

Bản dịch của từ Móng trong tiếng Trung

móng

Danh từ

móng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần cứng ở đầu ngón tay, ngón chân của người hoặc ở chân một số loài vật.

人手指、脚趾末端或某些动物脚上的坚硬角质部分。

Phần cứng ở đầu ngón tay, ngón chân của người hoặc ở chân một số loài vật.

Ví dụ
我开盒子时弄断了一个指甲。【】Móng tay tôi bị gãy khi mở hộp.
那只猫用爪子抓椅子。【】Con mèo dùng móng để cào ghế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miếng sắt cong đóng dưới móng chân ngựa để bảo vệ chân ngựa.

钉在马蹄底部、用来保护马蹄的弯形铁片。

Miếng sắt cong đóng dưới móng chân ngựa để bảo vệ chân ngựa.

Ví dụ
钉马掌的工人正在给马钉新的马蹄铁。【】Người thợ đang đóng móng mới cho ngựa.
我们在马厩里找到了一块旧马蹄铁。【】Chúng tôi tìm thấy một chiếc móng ngựa cũ trong chuồng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bong bóng nhỏ trên mặt nước do cá đớp hoặc ngoi lên tạo ra.

鱼在水面觅食或浮出水面时形成的小气泡。

Bong bóng nhỏ trên mặt nước do cá đớp hoặc ngoi lên tạo ra.

Ví dụ
看到池塘水面上有很多鱼泡,他猜里面有大鱼。【】Thấy nhiều móng trên mặt ao, ông đoán có cá lớn.
鱼群浮上来吃食时,水面冒出了气泡。【】Mặt nước nổi móng khi đàn cá lên ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phần kết cấu dưới cùng của công trình, dùng để chịu lực và giữ công trình vững chắc.

建筑物最底部、承受重量并保持稳固的结构。

Phần kết cấu dưới cùng của công trình, dùng để chịu lực và giữ công trình vững chắc.

Ví dụ
这栋房子的地基非常坚固。【】Móng của ngôi nhà này rất chắc.
他们正在打地基,然后才砌墙。【】Họ đang làm móng trước khi xây tường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của móng (Noun)

móng + Danh từmóng + Tính từĐộng từ + móng
Kết hợp từ của móng
Collocation
Ví dụ

桩基础

móng cọc

这栋高层建筑需要桩基础。

Tòa nhà cao tầng này cần móng cọc.

房屋地基

móng nhà

砌墙前,房屋地基必须足够牢固。

Móng nhà phải đủ chắc trước khi xây tường.

锋利的爪子

móng vuốt sắc nhọn

那只猫举起锋利的爪子自卫。

Con mèo giơ móng vuốt sắc nhọn lên để tự vệ.

Video ngữ cảnh