Móng
Danh từ

Móng (Danh từ)
01
Phần cứng như sừng ở đầu ngón chân, ngón tay
指甲的硬壳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Miếng sắt có hình vòng cung gắn vào dưới móng của một số động vật nuôi để lấy sức kéo [như ngựa]
马蹄铁
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bong bóng nhỏ do cá đớp trên mặt nước tạo thành
水泡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Lớp vật liệu xây ở dưới cùng, thường nằm trong đất, để đỡ sức nặng của công trình xây dựng
基础
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Dụng cụ gồm lưỡi sắt dài hình thang, tra vào cán, dùng để đào xúc
锄头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
