Mông
Danh từĐộng từTính từ

Mông (Danh từ)
01
Khối thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn
臀部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mông (Động từ)
01
Mông má [nói tắt]
无视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mông (Tính từ)
01
[nhìn] xa về phía trước, vẻ như đang nghĩ ngợi, trông mong điều gì
望向远方,似在思考
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
