ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mồng
Mào
鸟冠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ đặt trước các danh từ chỉ số trong những tổ hợp chỉ mười ngày đầu của tháng
农历月初的日子(如:初一)