Mong
Động từ

Mong (Động từ)
01
Ở trạng thái đang muốn điều gì, việc gì đó sớm xảy ra
希望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có nguyện vọng rằng, ước muốn rằng [thường dùng không có chủ ngữ, để nói lên điều mong ước của mình với người khác]
希望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có thể có được điều tốt đẹp
希望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
