ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Morphine trong tiếng Trung

Morphine

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morphine (Danh từ)

mˈɔɹfin
mˈɑɹfin
01

Một loại thuốc giảm đau mạnh và có tính gây nghiện, chiết xuất từ thuốc phiện (opium), dùng trong y tế để giảm đau nặng.

一种从鸦片中提取的麻醉药,用于缓解疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất thuốc giảm đau mạnh được chiết xuất từ nhựa cây thuốc phiện hoặc tổng hợp, thường dùng trong y học để giảm đau và gây mê.

一种强效止痛药,提取自罂粟树脂或合成,常用于医学上的止痛和麻醉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/morphine/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.