Morphine
Danh từ

Morphine (Danh từ)
mˈɔɹfin
mˈɑɹfin
01
Một loại thuốc giảm đau mạnh và có tính gây nghiện, chiết xuất từ thuốc phiện (opium), dùng trong y tế để giảm đau nặng.
一种从鸦片中提取的麻醉药,用于缓解疼痛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một chất thuốc giảm đau mạnh được chiết xuất từ nhựa cây thuốc phiện hoặc tổng hợp, thường dùng trong y học để giảm đau và gây mê.
一种强效止痛药,提取自罂粟树脂或合成,常用于医学上的止痛和麻醉。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
