Anh - Việt

Bản dịch của từ Một chút trong tiếng Trung

một chút

Từ hạn địnhTrạng từ

một chút (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Một lượng nhỏ, không nhiều.

少量,不多。

Một lượng nhỏ, không nhiều.

Ví dụ
我走之前只想喝一点儿水。【】Tôi chỉ muốn uống một chút nước trước khi đi.
在茶里加一点儿糖吧。【】Cho thêm một chút đường vào trà nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của một chút (Determiner)

một chút + Danh từ
Kết hợp từ của một chút
Collocation
Ví dụ

一点信息

một chút thông tin

我需要一点关于这门课程的信息。

Tôi cần một chút thông tin về khóa học này.

一点时间

một chút thời gian

我需要一点时间想一想。

Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.

一点钱

một chút tiền

我钱包里只剩一点钱了。

Tôi chỉ còn một chút tiền trong ví.

一点水

một chút nước

请给我一点水。

Cho tôi một chút nước nhé.

一些经验

một chút kinh nghiệm

她有一些教学经验。

Cô ấy có một chút kinh nghiệm giảng dạy.

một chút (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở mức độ nhỏ hơn hoặc hơn một ít.

程度上稍微。

Ở mức độ nhỏ hơn hoặc hơn một ít.

Ví dụ
这个房间下午暖和一点儿。【】Căn phòng này ấm hơn một chút vào buổi chiều.
你可以说得慢一点儿吗?【】Bạn có thể nói chậm một chút không?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của một chút (Adverb)

một chút + Tính từmột chút + Động từ
Kết hợp từ của một chút
Collocation
Ví dụ

稍高一点

cao hơn một chút

这家店的价格稍高一点。

Giá ở cửa hàng này cao hơn một chút.

Video ngữ cảnh