Anh - Việt

Bản dịch của từ Một mực trong tiếng Trung

một mực

Trạng từ

một mực (Trạng từ)

Nghĩa 01 · [làm việc gì] từ biểu thị ý dứt khoát, trước sau không thay đổi

坚定地

[làm việc gì] từ biểu thị ý dứt khoát, trước sau không thay đổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh