Anh - Việt

Bản dịch của từ Một số trong tiếng Trung

một số

Từ hạn địnhĐại từ

một số (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Chỉ một số lượng người, vật hoặc việc không xác định trong một nhóm.

表示一群人或事物中数量不确定的一部分。

Chỉ một số lượng người, vật hoặc việc không xác định trong một nhóm.

Ví dụ
一些学生坐公交车去学校。【】Một số học sinh đi xe buýt đến trường.
我只邀请了几个好朋友到我家。【】Tôi chỉ mời một số bạn thân đến nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của một số (Determiner)

một số + Danh từ
Kết hợp từ của một số
Collocation
Ví dụ

一些人

một số người

一些人不同意这个计划。

Một số người không đồng ý với kế hoạch này.

一些变化

một số thay đổi

公司做出了一些重大改变。

Công ty đã thực hiện một số thay đổi lớn.

一些问题

một số vấn đề

我们需要在会议前解决一些问题。

Chúng ta cần giải quyết một số vấn đề trước cuộc họp.

một số (Đại từ)

Nghĩa 01 · Chỉ một phần người hoặc vật trong một nhóm đã được nhắc đến.

指已经提到的一群人或事物中的一部分。

Chỉ một phần người hoặc vật trong một nhóm đã được nhắc đến.

Ví dụ
一些人在会议结束前就回家了。【】Một số đã về nhà trước khi buổi họp kết thúc.
我读了那些文章,但其中一些很难。【】Tôi đã đọc các bài đó, nhưng một số khá khó.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của một số (Pronoun)

một số + Giới từmột số + Tính từ
Kết hợp từ của một số
Collocation
Ví dụ

我们中的一些人

một số trong chúng tôi

我们中的一些人想再待一天。

Một số trong chúng tôi muốn ở lại thêm một ngày.

你们中的一些人

một số trong các bạn

你们中的一些人可能已经知道答案了。

Một số trong các bạn có thể đã biết câu trả lời.

他们中的一些人

một số trong số họ

他们中的一些人早早回家了。

Một số trong số họ đã về nhà sớm.

Video ngữ cảnh