Motor
Động từTính từDanh từ

Motor (Động từ)
mˈoʊɾɚ
mˈoʊɾəɹ
01
Di chuyển bằng phương tiện có động cơ (như ô tô, xe máy) — tức là đi/du lịch bằng xe có động cơ.
乘坐机动车旅行
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Motor (Tính từ)
mˈoʊɾɚ
mˈoʊɾəɹ
01
Có khả năng tạo ra chuyển động hoặc hành động; liên quan đến việc đưa vật gì đó vào chuyển động.
产生运动的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Được chạy hoặc vận hành bằng động cơ (máy).
由电动机驱动的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Motor (Danh từ)
mˈoʊɾɚ
mˈoʊɾəɹ
01
Trong ngữ cảnh này, “motor” được dùng để chỉ ô tô (xe hơi).
汽车
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một thiết bị máy, thường chạy bằng điện hoặc xăng/dầu (đốt trong), tạo ra lực hoặc chuyển động để làm quay bánh xe, trục hoặc bộ phận chuyển động khác trong xe cộ hoặc máy móc.
发动机,提供动力的机器

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mô-tơ; động cơ điện
电动机
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
