ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mù mịt
Ở trạng thái không nhìn thấy gì, do bị bao phủ bởi một lớp bụi hay không khí, hơi nước, v.v. dày đặc
看不清楚的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tăm tối, không có gì là sáng sủa đáng để hi vọng
阴暗,毫无希望的