ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mu
Mai của rùa, cua
龟壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần nhô lên có hình khum khum ở một số bộ phận trên cơ thể như bàn tay, bàn chân, v.v.
隆起的部分
Tên một con chữ [μ, viết hoa M] của chữ cái Hi Lạp
希腊字母μ