ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Múa lửa
Biểu diễn nghệ thuật dùng các động tác múa cùng với lửa (thường dùng miệng phun ra lửa, cầm vật đang cháy, v.v.) tạo ấn tượng đặc biệt cho khán giả.
用火表演的舞蹈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa