mua
Danh từĐộng từ
mua (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc trả tiền để có được hàng hóa hoặc dịch vụ.
购买商品或服务的行为。
Việc trả tiền để có được hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ
买房需要很多文件。【】Việc mua nhà cần nhiều giấy tờ.
她的购买决定取决于价格。【】Quyết định mua của cô ấy dựa trên giá cả.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mua (Noun)
Danh từ + muamua + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
购买价格 giá mua | 这套公寓的购买价格是二十亿越南盾。 Giá mua của căn hộ là hai tỷ đồng. |
购买决定 quyết định mua | 促销活动会影响顾客的购买决定。 Khuyến mãi có thể ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng. |
购房 việc mua nhà | 购房需要认真准备。 Việc mua nhà cần được chuẩn bị kỹ. |
买家 người mua | 买家可以在七天内退换产品。 Người mua có quyền đổi sản phẩm trong bảy ngày. |
mua (Động từ)
Nghĩa 01 · Trả tiền để có được hàng hóa hoặc dịch vụ.
花钱获得商品或服务。
Trả tiền để có được hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ
我每天早上在市场买菜。【】Tôi mua rau ở chợ mỗi sáng.
她在网上购买了火车票。【】Cô ấy mua vé tàu trên mạng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mua (Verb)
mua + Danh từmua + Số lượngmua + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
网上购物 mua hàng trực tuyến | 我周末经常网上购物。 Tôi thường mua hàng trực tuyến vào cuối tuần. |
买票 mua vé | 你可以在柜台买票。 Bạn có thể mua vé tại quầy. |
给某人买礼物 mua quà cho ai | 我想给妈妈买一份礼物。 Tôi muốn mua quà cho mẹ. |