ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mua trong tiếng Trung

Mua

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mua (Danh từ)

mˈuə
mˈuə
01

Hành động mua đồ; việc trả tiền để lấy hàng hoá hoặc dịch vụ.

购买行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời kỳ có mưa nhiều hoặc liên tiếp trong năm, thường dùng trong ngữ cảnh khí hậu và nông nghiệp.

一年中多雨或连续降雨的时期,常用于气候和农业语境。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mua (Động từ)

mˈuə
mˈuə
01

Động từ chỉ hành động trao tiền hoặc giá trị để nhận một hàng hóa hoặc dịch vụ; mua sắm, tậu.

购买

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động chi tiêu tiền để lấy một vật hoặc một dịch vụ.

花钱购买某物或服务的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mua/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.