Mua
Danh từĐộng từ

Mua (Danh từ)
mˈuə
mˈuə
01
Hành động mua đồ; việc trả tiền để lấy hàng hoá hoặc dịch vụ.
购买行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thời kỳ có mưa nhiều hoặc liên tiếp trong năm, thường dùng trong ngữ cảnh khí hậu và nông nghiệp.
一年中多雨或连续降雨的时期,常用于气候和农业语境。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mua (Động từ)
mˈuə
mˈuə
01
Động từ chỉ hành động trao tiền hoặc giá trị để nhận một hàng hóa hoặc dịch vụ; mua sắm, tậu.
购买
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động chi tiêu tiền để lấy một vật hoặc một dịch vụ.
花钱购买某物或服务的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
