Mức phạt
Danh từ

Mức phạt (Danh từ)
01
Khoản tiền phải trả hoặc hình thức xử lý dành cho hành vi vi phạm quy định, luật lệ.
因违反规则或法律而须支付的金额或受罚的形式。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Số tiền hoặc hình thức xử lý được xác định để áp dụng khi ai đó vi phạm quy định, luật lệ.
违反规则或法律时所规定的罚款金额或处罚形式。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
