ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mức phạt trong tiếng Trung

Mức phạt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mức phạt (Danh từ)

01

Khoản tiền phải trả hoặc hình thức xử lý dành cho hành vi vi phạm quy định, luật lệ.

因违反规则或法律而须支付的金额或受罚的形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Số tiền hoặc hình thức xử lý được xác định để áp dụng khi ai đó vi phạm quy định, luật lệ.

违反规则或法律时所规定的罚款金额或处罚形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.