Mục
Danh từTính từ

Mục (Danh từ)
01
Phần, chương trình trên báo, trên đài phát thanh, truyền hình dành riêng cho một thể loại
栏目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần của văn bản trình bày trọn vẹn một điểm hoặc một vấn đề
部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phần trong toàn bộ nội dung
部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mục (Tính từ)
01
[chất rắn, cây cối hoặc chất có nguồn gốc thực vật] bị biến chất trở nên mềm, bở, dễ bị rã nát do tác động huỷ hoại của môi trường, của vi sinh vật trong thời gian dài
腐烂的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
