Mud
Danh từDanh từ

Mud (Danh từ)
məd
mˈʌd
01
Vật chất mềm, dính được tạo ra khi đất (đất sét, bùn đất) trộn với nước.
泥浆是土和水混合的软而粘稠的物质。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trong ngữ cảnh này, “mud” ám chỉ thông tin, cáo buộc hoặc lời bêu xấu có tính gây tổn hại hoặc bôi nhọ danh dự ai đó — giống như “ném bùn” để làm xấu hình ảnh người khác.
损害名声的信息或指控
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một loại trò chơi trên máy tính hoặc trong thực tế ảo mà nhiều người chơi cùng tham gia cùng lúc, tương tác với nhau và với các nhân vật do máy tính điều khiển (thường gọi là trò chơi nhập vai nhiều người trực tuyến).
一种多人同时参与的计算机游戏,玩家互动并与电脑控制的角色交流。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mud (Danh từ)
01
Bùn, hỗn hợp đất ẩm và nước
泥土,是湿润的土壤和水的混合物
Ví dụ
02
Bùn, đất ướt mềm do nước và đất hòa trộn
泥土是由水与土壤混合而成的湿软土壤。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
