ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mud trong tiếng Trung

Mud

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mud (Danh từ)

məd
mˈʌd
01

Vật chất mềm, dính được tạo ra khi đất (đất sét, bùn đất) trộn với nước.

泥浆是土和水混合的软而粘稠的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “mud” ám chỉ thông tin, cáo buộc hoặc lời bêu xấu có tính gây tổn hại hoặc bôi nhọ danh dự ai đó — giống như “ném bùn” để làm xấu hình ảnh người khác.

损害名声的信息或指控

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại trò chơi trên máy tính hoặc trong thực tế ảo mà nhiều người chơi cùng tham gia cùng lúc, tương tác với nhau và với các nhân vật do máy tính điều khiển (thường gọi là trò chơi nhập vai nhiều người trực tuyến).

一种多人同时参与的计算机游戏,玩家互动并与电脑控制的角色交流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mud (Danh từ)

01

Bùn, hỗn hợp đất ẩm và nước

泥土,是湿润的土壤和水的混合物

Ví dụ
02

Bùn, đất ướt mềm do nước và đất hòa trộn

泥土是由水与土壤混合而成的湿软土壤。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mud/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.