ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mũi đá
Phần nhô ra của đất liền vào biển, có nhiều đá ở đó, tạo thành điểm tiếp giáp giữa đất và biển.
突出的岩石海岬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa