Mùi nặng, gai góc, gây cảm giác khó chịu trong mũi do một số chất hóa học, thường là mùi của硫 like khí do lưu huỳnh hoặc các hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức -SH.
刺鼻的气味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.