ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mũi thuốc
Phần nhọn của cây kim hoặc ống tiêm dùng để chích, tiêm hoặc chữa bệnh.
针尖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lượng thuốc nhỏ, tiêm vào cơ thể qua kim tiêm; liều thuốc tiêm.
注射剂