Mùi
Danh từ

Mùi (Danh từ)
01
Hơi toả ra được nhận biết bằng mũi
气味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vị của thức ăn, nói về mặt sự cảm nhận của con người
气味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cái nếm trải, hưởng, chịu trong cuộc đời, nói về mặt sự cảm nhận của con người
感受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Rau thơm thuộc họ hoa tán, lá nhỏ hình tròn chia thành các tua, thường dùng làm gia vị
紫苏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
[thường viết hoa] kí hiệu thứ tám trong địa chi [lấy dê làm tượng trưng; sau ngọ, trước thân], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu á, trong đó có Việt Nam
羊年,地支第八
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
