ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mum trong tiếng Trung

Mum

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mum (Tính từ)

məm
mˈʌm
01

Im lặng; không nói chuyện hoặc không phát ra âm thanh.

安静的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mum (Danh từ)

məm
mˈʌm
01

Một loại hoa cúc đã được trồng và thuần hóa để làm cảnh; thường gọi chung là hoa cúc (loại trồng trong vườn hoặc chậu).

一种栽培的菊花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người mẹ của một người; mẹ ruột hoặc mẹ gọi thân mật trong gia đình.

母亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Âm thanh phát ra khi một người nhắm chặt môi hoặc giữ im lặng, thường nhằm diễn tả sự bí mật hoặc sự không muốn nói ra điều gì.

当某人紧闭双唇或保持沉默时发出的声音,常用以表示秘密或不愿说话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mum (Động từ)

məm
mˈʌm
01

Hành động đóng vai, diễn xuất trong một vở mummer (một loại tiết mục dân gian truyền thống, thường đội mặt nạ hoặc hóa trang), tức là tham gia vào màn kịch dân gian có che mặt và diễn im lặng hoặc đóng kịch theo truyền thống.

参与传统的面具哑剧表演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ im lặng hoặc không tiết lộ thông tin; không nói ra điều gì.

保持沉默或不透露信息;不说任何话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mum/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.