Mum

Mum (Tính từ)
Im lặng; không nói chuyện hoặc không phát ra âm thanh.
安静的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mum (Danh từ)
Một loại hoa cúc đã được trồng và thuần hóa để làm cảnh; thường gọi chung là hoa cúc (loại trồng trong vườn hoặc chậu).
一种栽培的菊花。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người mẹ của một người; mẹ ruột hoặc mẹ gọi thân mật trong gia đình.
母亲
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Âm thanh phát ra khi một người nhắm chặt môi hoặc giữ im lặng, thường nhằm diễn tả sự bí mật hoặc sự không muốn nói ra điều gì.
当某人紧闭双唇或保持沉默时发出的声音,常用以表示秘密或不愿说话。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mum (Động từ)
Hành động đóng vai, diễn xuất trong một vở mummer (một loại tiết mục dân gian truyền thống, thường đội mặt nạ hoặc hóa trang), tức là tham gia vào màn kịch dân gian có che mặt và diễn im lặng hoặc đóng kịch theo truyền thống.
参与传统的面具哑剧表演
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ im lặng hoặc không tiết lộ thông tin; không nói ra điều gì.
保持沉默或不透露信息;不说任何话。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
