Muối
Danh từĐộng từ

Muối (Danh từ)
01
Tinh thể trắng, vị mặn, thường được tách từ nước biển, dùng để ăn
盐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra
盐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Muối (Động từ)
01
Cho muối vào thịt cá, rau quả để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua
腌制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
