Muse

Muse (Danh từ)
Một khoảng thời gian hoặc tình trạng khi một người suy ngẫm, trầm tư, nghĩ sâu về điều gì đó.
沉思的时刻
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người (hoặc hình tượng nhân hoá) truyền cảm hứng cho một nghệ sĩ sáng tạo — người khiến nghệ sĩ có ý tưởng, động lực và cảm xúc để sáng tác.
启发灵感的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, các Muses là chín nữ thần, con gái của Zeus và Mnemosyne, cai quản các nghệ thuật và khoa học; họ được xem là nguồn cảm hứng cho thơ ca, âm nhạc, văn học và tri thức.
九位女神,掌管艺术与科学的灵感源泉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nữ thần hoặc biểu tượng của cảm hứng nghệ thuật trong thần thoại hoặc trong văn hóa.
神话或文化中的艺术灵感女神或象征。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trạng thái trầm ngâm suy nghĩ, thường là để sáng tạo hoặc tìm ý tưởng.
沉思状态,通常用于创造或寻找灵感。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Muse (Động từ)
Ngồi suy nghĩ miên man; đắm chìm trong suy nghĩ, thường là suy nghĩ chầm chậm, mơ màng hoặc suy tư về điều gì đó.
沉思
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Suy nghĩ hoặc trầm ngâm một cách sâu sắc về điều gì đó.
深入思考或沉思某事。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
