ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Myth trong tiếng Trung

Myth

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myth (Danh từ)

mɪɵ
mˈɪɵ
01

Một niềm tin hoặc quan niệm phổ biến nhưng sai lệch; một điều tưởng tượng, không có thật; kể cả những câu chuyện cổ tích hoặc huyền thoại được nhiều người tin. Thường dùng để chỉ những hiểu lầm chung hoặc những truyền thuyết phóng đại về người, sự kiện.

常见但错误的信念或虚构的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người hoặc vật chỉ tồn tại trong tưởng tượng, không có bằng chứng xác thực để chứng minh là có thật.

虚构的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Danh từ không đếm được: chỉ thể loại các câu chuyện truyền thuyết, cổ tích hoặc những câu chuyện cổ truyền có tính chất giải thích nguồn gốc, giá trị văn hóa hoặc những niềm tin phổ biến trong một cộng đồng.

神话

myth nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một câu chuyện, truyền thuyết cổ kể về các vị thần, anh hùng hoặc các hiện tượng tự nhiên, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc giải thích nguồn gốc thế giới.

神话;传说;尤指关于早期历史或解释自然或社会现象,通常涉及超自然存在或事件的传统故事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/myth/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.