Myth

Myth (Danh từ)
Một niềm tin hoặc quan niệm phổ biến nhưng sai lệch; một điều tưởng tượng, không có thật; kể cả những câu chuyện cổ tích hoặc huyền thoại được nhiều người tin. Thường dùng để chỉ những hiểu lầm chung hoặc những truyền thuyết phóng đại về người, sự kiện.
常见但错误的信念或虚构的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người hoặc vật chỉ tồn tại trong tưởng tượng, không có bằng chứng xác thực để chứng minh là có thật.
虚构的人或事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh từ không đếm được: chỉ thể loại các câu chuyện truyền thuyết, cổ tích hoặc những câu chuyện cổ truyền có tính chất giải thích nguồn gốc, giá trị văn hóa hoặc những niềm tin phổ biến trong một cộng đồng.
神话

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một câu chuyện, truyền thuyết cổ kể về các vị thần, anh hùng hoặc các hiện tượng tự nhiên, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc giải thích nguồn gốc thế giới.
神话;传说;尤指关于早期历史或解释自然或社会现象,通常涉及超自然存在或事件的传统故事。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
